俄羅斯方塊

é luó sī fāng kuài nga la tư phương khối

Hán Việt: nga la tư phương khối · Pinyin: é luó sī fāng kuài

Tổng quan

Trò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)

Cấu tạo: (nga) + (la) + (tư) + (phương) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種知名的電腦遊戲程式。由俄羅斯人發明。在一矩型槽裡,不斷掉落各種形狀的方塊,玩者需做最佳的組合,才能獲得高分。

Eng

  • CC-CEDICT Tetris (video game)
  • Cihui Tetris (video game)