俄羅斯總統 é luó sī zǒng tǒng · nga la tư tổng thống Hán Việt: nga la tư tổng thống · Pinyin: é luó sī zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyiné luó sī zǒng tǒngHán Việtnga la tư tổng thốngCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 總 + 統 · nga + la + tư + tổng + thống nghĩa thành phần: nga + la + tư + tổng + thống