俄羅斯航空 é luó sī háng kōng · nga la tư hàng không Hán Việt: nga la tư hàng không · Pinyin: é luó sī háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyiné luó sī háng kōngHán Việtnga la tư hàng khôngCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 航 + 空 · nga + la + tư + hàng + không nghĩa thành phần: nga + la + tư + hàng + không Nghĩa EngCihui Aeroflot