俊美
tuấn mĩ
Hán Việt: tuấn mĩ · Pinyin: jùn měi
Tổng quan
xinh đẹp | đẹp trai
Nghĩa
Việt
- Cihui xinh đẹp | đẹp trai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俊俏美麗。《初刻拍案驚奇》卷九:「宣徽相見已畢,看他丰神俊美,心裡已有幾分喜歡。」《紅樓夢》第二六回:「原來這林黛玉秉絕代姿容,具希世俊美。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俊秀容貌~。
Eng
- CC-CEDICT pretty|handsome
- Cihui pretty; handsome