俘虜收容所 phu lỗ thu dung sở Hán Việt: phu lỗ thu dung sở Tổng quan trại giam, nhà tù (Đức) Cấu tạo: 俘 (phu) + 虜 (lỗ) + 收 (thu) + 容 (dung) + 所 (sở)Hán Việtphu lỗ thu dung sởCấu tạo俘 + 虜 + 收 + 容 + 所 · phu + lỗ + thu + dung + sở nghĩa thành phần: phu + lỗ + thu + dung + sở Nghĩa ViệtCihui trại giam, nhà tù (Đức)