保健站護士 bǎo jiàn zhàn hù shì · bảo kiện trạm hộ sĩ Hán Việt: bảo kiện trạm hộ sĩ · Pinyin: bǎo jiàn zhàn hù shì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 站 (trạm) + 護 (hộ) + 士 (sĩ)Pinyinbǎo jiàn zhàn hù shìHán Việtbảo kiện trạm hộ sĩCấu tạo保 + 健 + 站 + 護 + 士 · bảo + kiện + trạm + hộ + sĩ nghĩa thành phần: bảo + kiện + trạm + hộ + sĩ