保加利亞的 Bǎojiālìyǎ-de · bảo gia lợi á đích Hán Việt: bảo gia lợi á đích · Pinyin: Bǎojiālìyǎ-de Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 的 (đích)PinyinBǎojiālìyǎ-deHán Việtbảo gia lợi á đíchCấu tạo保 + 加 + 利 + 亞 + 的 · bảo + gia + lợi + á + đích nghĩa thành phần: bảo + gia + lợi + á + đích Nghĩa EngCihui Bulgarian