保存工作區 bảo tồn công tác khu Hán Việt: bảo tồn công tác khu Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 工 (công) + 作 (tác) + 區 (khu)Hán Việtbảo tồn công tác khuCấu tạo保 + 存 + 工 + 作 + 區 · bảo + tồn + công + tác + khu nghĩa thành phần: bảo + tồn + công + tác + khu Nghĩa EngCihui Save workspace