保存工作簿 bảo tồn công tác bộ Hán Việt: bảo tồn công tác bộ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 工 (công) + 作 (tác) + 簿 (bộ)Hán Việtbảo tồn công tác bộCấu tạo保 + 存 + 工 + 作 + 簿 · bảo + tồn + công + tác + bộ nghĩa thành phần: bảo + tồn + công + tác + bộ Nghĩa EngCihui Save Workbook