保存得不好 bảo tồn đắc bất hảo Hán Việt: bảo tồn đắc bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việtbảo tồn đắc bất hảoCấu tạo保 + 存 + 得 + 不 + 好 · bảo + tồn + đắc + bất + hảo nghĩa thành phần: bảo + tồn + đắc + bất + hảo Nghĩa EngCihui out of condition