保存性的 bảo tồn tính đích Hán Việt: bảo tồn tính đích Tổng quan nhà kính (trồng cây), (như) conservatoire Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtbảo tồn tính đíchTừ loạitínhCấu tạo保 + 存 + 性 + 的 · bảo + tồn + tính + đích nghĩa thành phần: bảo + tồn + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo tồnMainlandKaggle Zh-Vi conservatory Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 保存的 · 保存者 · 保存了的 · 保存副本 · 保存完好