保存調色板 bảo tồn điều sắc bản Hán Việt: bảo tồn điều sắc bản Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 調 (điều) + 色 (sắc) + 板 (bản)Hán Việtbảo tồn điều sắc bảnCấu tạo保 + 存 + 調 + 色 + 板 · bảo + tồn + điều + sắc + bản nghĩa thành phần: bảo + tồn + điều + sắc + bản Nghĩa EngCihui Save Palette