保守的陳述

bǎo shǒu de chén shù bảo thủ đích trần thuật

Hán Việt: bảo thủ đích trần thuật · Pinyin: bǎo shǒu de chén shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (đích) + (trần) + (thuật)