保守黨和自由黨
bảo thủ đảng hòa tự do đảng
Hán Việt: bảo thủ đảng hòa tự do đảng · Pinyin: bǎo shǒu dǎng hé zì yóu dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 守 (thủ) + 黨 (đảng) + 和 (hòa) + 自 (tự) + 由 (do) + 黨 (đảng)
Hán Việt: bảo thủ đảng hòa tự do đảng · Pinyin: bǎo shǒu dǎng hé zì yóu dǎng
Cấu tạo: 保 (bảo) + 守 (thủ) + 黨 (đảng) + 和 (hòa) + 自 (tự) + 由 (do) + 黨 (đảng)