保安的問題 bǎo ān de wèn tí · bảo an đích vấn đề Hán Việt: bảo an đích vấn đề · Pinyin: bǎo ān de wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinbǎo ān de wèn tíHán Việtbảo an đích vấn đềCấu tạo保 + 安 + 的 + 問 + 題 · bảo + an + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: bảo + an + đích + vấn + đề