保安的問題

bǎo ān de wèn tíbảo an đích vấn đề

Hán Việt: bảo an đích vấn đề · Pinyin: bǎo ān de wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề an ninh

Đức

  • Handedict Sicherheitsfrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安局局長 · 保安自動化 · 问题分析法 · 保安人員 · 保安部隊 · 问题求解 · 问题的关键 · 問題的核心