保密行政區

bǎo mì xíng zhèng qū bảo mật hành chánh khu

Hán Việt: bảo mật hành chánh khu · Pinyin: bǎo mì xíng zhèng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (mật) + (hành) + (chánh) + (khu)