保護性工業

bảo hộ tính công nghiệp

Hán Việt: bảo hộ tính công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (tính) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sheltered industries