保拉音樂獎 bǎo lā yīn yuè jiǎng · bảo lạp âm nhạc tưởng Hán Việt: bảo lạp âm nhạc tưởng · Pinyin: bǎo lā yīn yuè jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 拉 (lạp) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 獎 (tưởng)Pinyinbǎo lā yīn yuè jiǎngHán Việtbảo lạp âm nhạc tưởngCấu tạo保 + 拉 + 音 + 樂 + 獎 · bảo + lạp + âm + nhạc + tưởng nghĩa thành phần: bảo + lạp + âm + nhạc + tưởng