保持低姿態

bảo trì đê tư thái

Hán Việt: bảo trì đê tư thái

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (đê) + 姿 (tư) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保持低姿態 ǎochí dīzītài v.p. keep a low profile