保持原味的

bảo trì nguyên vị đích

Hán Việt: bảo trì nguyên vị đích

Tổng quan

đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc, hấp dẫn, hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người), (thuộc) giống tốt (thú)

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (nguyên) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc, hấp dẫn, hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người), (thuộc) giống tốt (thú)