保持均衡的

bảo trì quân hành đích

Hán Việt: bảo trì quân hành đích

Tổng quan

đối xứng

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 均 (quân) + 衡 (hành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi symmetric

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持乐观的 · 保持原味地 · 保持原味的 · 保持…姿势 · 保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络