保持社交距離

bǎo chí shè jiāo jù lí bảo trì xã giao cự li

Hán Việt: bảo trì xã giao cự li · Pinyin: bǎo chí shè jiāo jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (xã) + (giao) + (cự) + (li)