保持自尊心 bảo trì tự tôn tâm Hán Việt: bảo trì tự tôn tâm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 自 (tự) + 尊 (tôn) + 心 (tâm)Hán Việtbảo trì tự tôn tâmCấu tạo保 + 持 + 自 + 尊 + 心 · bảo + trì + tự + tôn + tâm nghĩa thành phần: bảo + trì + tự + tôn + tâm Nghĩa EngCihui live with oneself