保留分析圖 bảo lưu phân tích đồ Hán Việt: bảo lưu phân tích đồ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 分 (phân) + 析 (tích) + 圖 (đồ)Hán Việtbảo lưu phân tích đồCấu tạo保 + 留 + 分 + 析 + 圖 · bảo + lưu + phân + tích + đồ nghĩa thành phần: bảo + lưu + phân + tích + đồ Nghĩa EngCihui retentiongram