保留快捷鍵

bảo lưu khoái tiệp kiện

Hán Việt: bảo lưu khoái tiệp kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (lưu) + (khoái) + (tiệp) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui reserve shortcut keys