保留快捷鍵
bảo lưu khoái tiệp kiện
Hán Việt: bảo lưu khoái tiệp kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 快 (khoái) + 捷 (tiệp) + 鍵 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui reserve shortcut keys
Hán Việt: bảo lưu khoái tiệp kiện
Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 快 (khoái) + 捷 (tiệp) + 鍵 (kiện)