保留更改權 bǎo liú gèng gǎi quán · bảo lưu canh cải quyền Hán Việt: bảo lưu canh cải quyền · Pinyin: bǎo liú gèng gǎi quán Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 更 (canh) + 改 (cải) + 權 (quyền)Pinyinbǎo liú gèng gǎi quánHán Việtbảo lưu canh cải quyềnCấu tạo保 + 留 + 更 + 改 + 權 · bảo + lưu + canh + cải + quyền nghĩa thành phần: bảo + lưu + canh + cải + quyền