保留限額表

bảo lưu hạn ngạch biểu

Hán Việt: bảo lưu hạn ngạch biểu

Tổng quan

bảng mức bảo lưu; bảng hạn ngạch bảo lưu

Cấu tạo: (bảo) + (lưu) + (hạn) + (ngạch) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng mức bảo lưu; bảng hạn ngạch bảo lưu