保羅馮興登堡

bǎo luō féng xìng dēng bǎo bảo la phùng hưng đăng bảo

Hán Việt: bảo la phùng hưng đăng bảo · Pinyin: bǎo luō féng xìng dēng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (la) + (phùng) + (hưng) + (đăng) + (bảo)