保羅史高斯 bǎo luó shǐ gāo sī · bảo la sử cao tư Hán Việt: bảo la sử cao tư · Pinyin: bǎo luó shǐ gāo sī Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 史 (sử) + 高 (cao) + 斯 (tư)Pinyinbǎo luó shǐ gāo sīHán Việtbảo la sử cao tưCấu tạo保 + 羅 + 史 + 高 + 斯 · bảo + la + sử + cao + tư nghĩa thành phần: bảo + la + sử + cao + tư