保羅布雷默 bǎo luó bù léi mò · bảo la bố lôi mặc Hán Việt: bảo la bố lôi mặc · Pinyin: bǎo luó bù léi mò Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 默 (mặc)Pinyinbǎo luó bù léi mòHán Việtbảo la bố lôi mặcCấu tạo保 + 羅 + 布 + 雷 + 默 · bảo + la + bố + lôi + mặc nghĩa thành phần: bảo + la + bố + lôi + mặc