保羅田立克

bǎo luó tián lì kè bảo la điền lập khắc

Hán Việt: bảo la điền lập khắc · Pinyin: bǎo luó tián lì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (la) + (điền) + (lập) + (khắc)