保羅安德魯 bǎo luó ān dé lǔ · bảo la an đức lỗ Hán Việt: bảo la an đức lỗ · Pinyin: bǎo luó ān dé lǔ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 安 (an) + 德 (đức) + 魯 (lỗ)Pinyinbǎo luó ān dé lǔHán Việtbảo la an đức lỗCấu tạo保 + 羅 + 安 + 德 + 魯 · bảo + la + an + đức + lỗ nghĩa thành phần: bảo + la + an + đức + lỗ