保羅田立克 bǎo luó tián lì kè · bảo la điền lập khắc Hán Việt: bảo la điền lập khắc · Pinyin: bǎo luó tián lì kè Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 田 (điền) + 立 (lập) + 克 (khắc)Pinyinbǎo luó tián lì kèHán Việtbảo la điền lập khắcCấu tạo保 + 羅 + 田 + 立 + 克 · bảo + la + điền + lập + khắc nghĩa thành phần: bảo + la + điền + lập + khắc