保藏於地窖

bảo tàng vu địa diếu

Hán Việt: bảo tàng vu địa diếu

Tổng quan

/,ensai'leiʃn/, sự ủ xilô, thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô, ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Cấu tạo: (bảo) + (tàng) + (vu) + (địa) + (diếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,ensai'leiʃn/, sự ủ xilô, thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô, ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)