保衛領海權

bảo vệ lĩnh hải quyền

Hán Việt: bảo vệ lĩnh hải quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (vệ) + (lĩnh) + (hải) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保衛領海權 ǎowèi lǐnghǎiquán f.e. defend sea sovereignty