保證金擔保金抵押金
bảo chứng kim đam bảo kim để áp kim
Hán Việt: bảo chứng kim đam bảo kim để áp kim · Pinyin: bǎo zhèng jīn dān bǎo jīn dǐ yā jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim) + 擔 (đam) + 保 (bảo) + 金 (kim) + 抵 (để) + 押 (áp) + 金 (kim)