保護工作薄 bảo hộ công tác bạc Hán Việt: bảo hộ công tác bạc Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 工 (công) + 作 (tác) + 薄 (bạc)Hán Việtbảo hộ công tác bạcCấu tạo保 + 護 + 工 + 作 + 薄 · bảo + hộ + công + tác + bạc nghĩa thành phần: bảo + hộ + công + tác + bạc Nghĩa EngCihui protect workbook