保護性關稅 bảo hộ tính quan thuế Hán Việt: bảo hộ tính quan thuế Tổng quan thuế quan có tính bảo hộ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 性 (tính) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việtbảo hộ tính quan thuếCấu tạo保 + 護 + 性 + 關 + 稅 · bảo + hộ + tính + quan + thuế nghĩa thành phần: bảo + hộ + tính + quan + thuế Nghĩa ViệtCihui thuế quan có tính bảo hộ