保護投資者

bǎo hù tóu zī zhě bảo hộ đầu tư giả

Hán Việt: bảo hộ đầu tư giả · Pinyin: bǎo hù tóu zī zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (đầu) + (tư) + (giả)