保護消費者 bảo hộ tiêu phí giả Hán Việt: bảo hộ tiêu phí giả Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả)Hán Việtbảo hộ tiêu phí giảCấu tạo保 + 護 + 消 + 費 + 者 · bảo + hộ + tiêu + phí + giả nghĩa thành phần: bảo + hộ + tiêu + phí + giả Nghĩa EngCihui 保護消費者 ǎohù xiāofèizhě n. consumer protection