保護繼電器 bǎo hù jì diàn qì · bảo hộ kế điện khí Hán Việt: bảo hộ kế điện khí · Pinyin: bǎo hù jì diàn qì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)Pinyinbǎo hù jì diàn qìHán Việtbảo hộ kế điện khíCấu tạo保 + 護 + 繼 + 電 + 器 · bảo + hộ + kế + điện + khí nghĩa thành phần: bảo + hộ + kế + điện + khí