保護舉報人

bǎo hù jǔ bào rén bảo hộ cử báo nhân

Hán Việt: bảo hộ cử báo nhân · Pinyin: bǎo hù jǔ bào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (cử) + (báo) + (nhân)