保证…不…

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + … + 不 (bất) + …

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảm bảo không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guarantee from

Eng

  • Cihui guarantee from

Từ liên quan

Gần nghĩa

保证人的 · 保证破坏战略 · 保证做某事 · 保证金下限 · 保证金不足 · 不…不… · 不…而… · 保证忠于