不…而…

bù ér

Pinyin: bù ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示虽不具有某条件或原因而产生某结果:~寒~栗, ~劳~获, ~谋~合, ~期~遇, ~言~喻, ~约~同, ~翼~飞, ~胫~走。

Cấu tạo: 不 (bất) + … + 而 (nhi) + …

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示虽不具有某条件或原因而产生某结果:~寒~栗, ~劳~获, ~谋~合, ~期~遇, ~言~喻, ~约~同, ~翼~飞, ~胫~走。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不…不…