保证破坏战略

bǎo zhèng pò huài zhàn lüèbảo chứng phá hoại chiến lược

Hán Việt: bảo chứng phá hoại chiến lược · Pinyin: bǎo zhèng pò huài zhàn lüè

Tổng quan

chiến lược hủy diệt được bảo đảm

Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 戰 (chiến) + 略 (lược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến lược hủy diệt
  • Google Alex v6 hủy diệt đảm bảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

战略防御倡议 · 战略核力量 · 战略核武器 · 战略轰炸机 · 保证投资效益 · 战略防御计划 · 保证…不… · 保证做某事