保證破壞戰略

bǎo zhèng pò huài zhàn lüè bảo chứng phá hoại chiến lược

Hán Việt: bảo chứng phá hoại chiến lược · Pinyin: bǎo zhèng pò huài zhàn lüè

Tổng quan

chiến lược hủy diệt được bảo đảm

Cấu tạo: (bảo) + (chứng) + (phá) + (hoại) + (chiến) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến lược hủy diệt được bảo đảm