保证金下限

bǎo zhèng jīn xià xiànbảo chứng kim hạ hạn

Hán Việt: bảo chứng kim hạ hạn · Pinyin: bǎo zhèng jīn xià xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim) + 下 (hạ) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn ký quỹ

Đức

  • Handedict Maintenance Margin

Từ liên quan

Gần nghĩa

保证人的 · 保证破坏战略 · 保证…不… · 保证做某事 · 保证金不足 · 保证忠于 · 保证投资效益 · 保证有雪