保证投资效益

bǎo zhèng tóu zī xiào yìbảo chứng đầu tư hiệu ích

Hán Việt: bảo chứng đầu tư hiệu ích · Pinyin: bǎo zhèng tóu zī xiào yì

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 效 (hiệu) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo đảm đầu tư

Đức

  • Handedict Investitionssicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

保证破坏战略 · 保证…不… · 保证做某事 · 保证金下限 · 保证金不足