保證投資效益
bảo chứng đầu tư hiệu ích
Hán Việt: bảo chứng đầu tư hiệu ích · Pinyin: bǎo zhèng tóu zī xiào yì
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 效 (hiệu) + 益 (ích)
Hán Việt: bảo chứng đầu tư hiệu ích · Pinyin: bǎo zhèng tóu zī xiào yì
Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 效 (hiệu) + 益 (ích)