保证有雪 bǎo zhèng yǒu xuě·bảo chứng hữu tuyết Hán Việt: bảo chứng hữu tuyết · Pinyin: bǎo zhèng yǒu xuě Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 有 (hữu) + 雪 (tuyết)Pinyinbǎo zhèng yǒu xuěHán Việtbảo chứng hữu tuyếtTừ loạitínhCấu tạo保 + 證 + 有 + 雪 · bảo + chứng + hữu + tuyết nghĩa thành phần: bảo + chứng + hữu + tuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảm bảo có tuyếtĐứcHandedict schneesicher Từ liên quan Gần nghĩa保证人的 · 保證書 · 保证书 · 保证人 · 保证品 · 保证者 · 保证金 · 保证破坏战略