保險準備金
bảo hiểm chuẩn bị kim
Hán Việt: bảo hiểm chuẩn bị kim · Pinyin: bǎo xiǎn zhǔn bèi jīn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dự trữ bảo hiểm
Đức
- Handedict Reserven der Versicherungswirtschaft (Rücklagen oder Rückstellungen) (S, Wirtsch)
Hán Việt: bảo hiểm chuẩn bị kim · Pinyin: bǎo xiǎn zhǔn bèi jīn